词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“phép cộng” (1)

phép cộng
播放
英语 名addition
我的单词本
2 + 3 là phép cộng bằng 5.
2 + 3 is an addition that equals 5.

swap_horiz 相关词“phép cộng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“phép cộng” (1)

2 + 3 là phép cộng bằng 5.
2 + 3 is an addition that equals 5.